CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Peixian Longgu Branch | 103303224519 | 中国农业银行沛县龙固支行 |
| Agricultural Bank of China Xinyi Golden Triangle Branch | 103303625556 | 中国农业银行新沂金三角支行 |
| Agricultural Bank of China Peixian Mining District Branch | 103303224502 | 中国农业银行沛县矿区支行 |
| Agricultural Bank of China Peixian Jing'an Branch | 103303224551 | 中国农业银行沛县敬安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Yunlong Branch | 103303023519 | 中国农业银行股份有限公司徐州云龙支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Shizishan Branch | 103303023551 | 中国农业银行徐州狮子山支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Gulou Branch | 103303023713 | 中国农业银行徐州市鼓楼支行 |
| Agricultural Bank of China Peixian Zhangzhuang Branch | 103303224560 | 中国农业银行沛县张庄支行 |
| Agricultural Bank of China Peixian Yangtun Branch | 103303224527 | 中国农业银行沛县杨屯支行 |
| Agricultural Bank of China Peixian Zhangzhai Branch | 103303224578 | 中国农业银行沛县张寨支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.