CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xuzhou Wenting Branch | 103303023061 | 中国农业银行徐州文亭支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Mining University Branch | 103303023174 | 中国农业银行徐州矿大支行 |
| Agricultural Bank of China Xinyi Xicheng Branch | 103303625548 | 中国农业银行新沂西城支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Damiao Branch | 103303324860 | 中国农业银行徐州大庙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Tashan Branch | 103303024058 | 中国农业银行股份有限公司徐州塔山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Laokuang Branch | 103303024023 | 中国农业银行股份有限公司徐州老矿支行 |
| Agricultural Bank of China Peixian Gucheng Branch | 103303224471 | 中国农业银行沛县古城支行 |
| Agricultural Bank of China Peixian Jing'an Branch | 103303224551 | 中国农业银行沛县敬安支行 |
| Agricultural Bank of China Suining Chengguan Branch | 103303425044 | 中国农业银行睢宁城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Administrative District Branch | 103303025831 | 中国农业银行股份有限公司徐州行政区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.