CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Minfuyuan Branch | 103303023633 | 中国农业银行股份有限公司徐州民富园支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Taishan Branch | 103303324675 | 中国农业银行徐州泰山支行 |
| Agricultural Bank of China Suining Shuanggou Branch | 103303425077 | 中国农业银行睢宁双沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Tongshan Branch | 103303324714 | 中国农业银行股份有限公司徐州铜山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinyi Malingshan Branch | 103303625530 | 中国农业银行股份有限公司新沂马陵山分理处 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Yingbin Branch | 103303324933 | 中国农业银行徐州迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Suining Liji Branch | 103303425052 | 中国农业银行睢宁李集支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Branch Business Department | 103303525273 | 中国农业银行邳州市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Dawu Branch | 103303024066 | 中国农业银行股份有限公司徐州大吴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Chengxi Branch | 103303023463 | 中国农业银行股份有限公司徐州城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.