CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xuzhou Shizishan Branch | 103303023551 | 中国农业银行徐州狮子山支行 |
| Agricultural Bank of China Peixian Yangtun Branch | 103303224527 | 中国农业银行沛县杨屯支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Zhenbei Branch | 103303525249 | 中国农业银行邳州镇北支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Zhuzhuang Branch | 103303023730 | 中国农业银行徐州朱庄支行 |
| Agricultural Bank of China Peixian Longgu Branch | 103303224519 | 中国农业银行沛县龙固支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Peixian Weimiao Branch | 103303224463 | 中国农业银行股份有限公司沛县魏庙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Xugong Branch | 103303023789 | 中国农业银行股份有限公司徐州徐工支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Golden Eagle Branch | 103303023721 | 中国农业银行徐州金鹰支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Branch Suining County Branch Business Department | 103303425010 | 中国农业银行徐州市分行睢宁县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Suining Huaixi Branch | 103303425036 | 中国农业银行睢宁淮西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.