CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Daxu Branch103303324851中国农业银行股份有限公司徐州大许支行
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Tadong Branch103303324747中国农业银行股份有限公司徐州塔东支行
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Jiawang Branch103303024015中国农业银行股份有限公司徐州贾汪支行
Agricultural Bank of China Limited Xinyi Malingshan Branch103303625530中国农业银行股份有限公司新沂马陵山分理处
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Tashan Branch103303024058中国农业银行股份有限公司徐州塔山支行
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Daquan Branch103303024040中国农业银行股份有限公司徐州大泉支行
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Qingshanquan Branch103303024082中国农业银行股份有限公司徐州青山泉支行
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Laokuang Branch103303024023中国农业银行股份有限公司徐州老矿支行
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Wadian Branch103303024074中国农业银行股份有限公司徐州瓦店支行
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Dawu Branch103303024066中国农业银行股份有限公司徐州大吴支行
Hiển thị 151–160 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.