CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Honglan Branch103301012785中国农业银行股份有限公司南京洪蓝支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Qixia Branch103301011004中国农业银行股份有限公司南京栖霞支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Nanjing Binjiang Development Zone Branch103301013114中国农业银行股份有限公司南京滨江开发区分理处
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Development Zone Branch103303023893中国农业银行股份有限公司徐州开发区支行
Agricultural Bank of China Xuzhou Fengchu Branch103303323545中国农业银行徐州丰储支行
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Administrative District Branch103303025831中国农业银行股份有限公司徐州行政区支行
Agricultural Bank of China Limited Peixian Weimiao Branch103303224463中国农业银行股份有限公司沛县魏庙支行
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Minzhu South Road Branch103303324739中国农业银行股份有限公司徐州民主南路支行
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Tongshan Branch103303324714中国农业银行股份有限公司徐州铜山支行
Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Xincheng District Branch103303324763中国农业银行股份有限公司徐州新城区支行
Hiển thị 141–150 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.