CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Xuzhou Taishan Branch103303324675中国农业银行徐州泰山支行
Agricultural Bank of China Xuzhou Damiao Branch103303324860中国农业银行徐州大庙支行
Agricultural Bank of China Xuzhou Maocun Branch103303324886中国农业银行徐州茅村支行
Agricultural Bank of China Xuzhou Yingbin Branch103303324933中国农业银行徐州迎宾支行
Agricultural Bank of China Xuzhou Branch Suining County Branch Business Department103303425010中国农业银行徐州市分行睢宁县支行营业部
Agricultural Bank of China Suining Suicheng Branch103303425028中国农业银行睢宁睢城支行
Agricultural Bank of China Suining Huaixi Branch103303425036中国农业银行睢宁淮西支行
Agricultural Bank of China Suining Chengguan Branch103303425044中国农业银行睢宁城关支行
Agricultural Bank of China Suining Liji Branch103303425052中国农业银行睢宁李集支行
Agricultural Bank of China Suining Shuanggou Branch103303425077中国农业银行睢宁双沟支行
Hiển thị 191–200 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.