CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xuzhou Maocun Branch | 103303324886 | 中国农业银行徐州茅村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Minzhu South Road Branch | 103303324739 | 中国农业银行股份有限公司徐州民主南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Daxu Branch | 103303324851 | 中国农业银行股份有限公司徐州大许支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Zizhuang Branch | 103303024099 | 中国农业银行股份有限公司徐州紫庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Kuixi Branch | 103303023295 | 中国农业银行股份有限公司徐州奎西支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Fuxing Road Branch | 103303023578 | 中国农业银行徐州复兴路支行 |
| Agricultural Bank of China Xinyi Xin'an Town Branch | 103303625521 | 中国农业银行新沂新安镇支行 |
| Agricultural Bank of China Peixian Zhangzhuang Branch | 103303224560 | 中国农业银行沛县张庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Development Zone Branch | 103303023893 | 中国农业银行股份有限公司徐州开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Wadian Branch | 103303024074 | 中国农业银行股份有限公司徐州瓦店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.