CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jiangyin Nanzha Branch | 103302264253 | 中国农业银行江阴南闸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Qingyang Branch | 103302063334 | 中国农业银行股份有限公司无锡清扬支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Science and Technology Branch | 103302063560 | 中国农业银行股份有限公司无锡科技支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Guangyi Branch | 103302065026 | 中国农业银行股份有限公司无锡广益支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Xinqiao Branch | 103302264181 | 中国农业银行江阴新桥支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Yehuayuan Branch | 103302065034 | 中国农业银行无锡野花园支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Fortress Branch | 103302264288 | 中国农业银行江阴要塞支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Gushan Branch | 103302264212 | 中国农业银行江阴顾山支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Yangjian Branch | 103302065091 | 中国农业银行无锡羊尖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Beitang Branch | 103302063342 | 中国农业银行股份有限公司无锡北塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.