CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Wuxi Houqiao Branch | 103302065106 | 中国农业银行无锡厚桥支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Dangkou Branch | 103302065122 | 中国农业银行无锡荡口支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Beiguo Branch | 103302264229 | 中国农业银行江阴北国支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Anzhen Branch | 103302065083 | 中国农业银行无锡安镇支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Baizhuang Branch | 103302065042 | 中国农业银行无锡柏庄支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Dongting Branch | 103302065067 | 中国农业银行无锡东亭支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Xijiao Branch | 103302264307 | 中国农业银行江阴西郊支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Chengjiang Branch | 103302264315 | 中国农业银行江阴澄江支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Renmin Road Branch | 103302264323 | 中国农业银行江阴人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyin Zhouzhuang Xinglong Branch | 103302264358 | 中国农业银行股份有限公司江阴周庄兴隆支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.