CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Jiangping Road Branch | 103312422752 | 中国农业银行股份有限公司泰兴江平路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Branch | 103312422785 | 中国农业银行股份有限公司泰兴市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Dongjiao Branch | 103312422777 | 中国农业银行股份有限公司泰兴东郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou New District Branch | 103312820000 | 中国农业银行股份有限公司泰州新区支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Branch Clearing Center (not open to the public) | 103312820018 | 中国农业银行股份有限公司泰州市分行清算中心(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Chengxi Branch | 103312820042 | 中国农业银行股份有限公司泰州城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Hailing Branch | 103312820114 | 中国农业银行股份有限公司泰州海陵支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Meiyuan Branch | 103312820026 | 中国农业银行股份有限公司泰州梅园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Dongjiao Branch | 103312820139 | 中国农业银行股份有限公司泰州东郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Jiulong Branch | 103312820155 | 中国农业银行股份有限公司泰州九龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.