CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Tianhe Branch | 103312821762 | 中国农业银行股份有限公司泰州田河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinghua Diduo Branch | 103313121354 | 中国农业银行股份有限公司兴化荻垛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Gangcheng Branch | 103312821720 | 中国农业银行股份有限公司泰州港城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Yesu Branch | 103312821779 | 中国农业银行股份有限公司泰州野徐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Binjiang Branch | 103312422816 | 中国农业银行股份有限公司泰兴滨江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Maqiao Branch | 103312322280 | 中国农业银行股份有限公司靖江马桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Yushuiwan Branch | 103312322206 | 中国农业银行股份有限公司靖江御水湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Chengdong Branch | 103312820180 | 中国农业银行股份有限公司泰州城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Lihua Branch | 103313220542 | 中国农业银行股份有限公司泰州里华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Qintong Branch | 103313220500 | 中国农业银行股份有限公司泰州溱潼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.