CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Gulou Branch | 103301010591 | 中国农业银行股份有限公司南京鼓楼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hujuguan Branch | 103301010614 | 中国农业银行股份有限公司南京虎踞关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Nanhu Chunxiao Branch | 103301010583 | 中国农业银行股份有限公司南京南湖春晓支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Science Park Branch | 103301013122 | 中国农业银行股份有限公司南京科学园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Meishan Branch | 103301013171 | 中国农业银行股份有限公司南京梅山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Lukou Branch | 103301013163 | 中国农业银行股份有限公司南京禄口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jiangning Branch | 103301013202 | 中国农业银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Shuanglong Road Branch | 103301013026 | 中国农业银行股份有限公司南京双龙路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Mall Branch | 103301013219 | 中国农业银行股份有限公司南京商城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hongqiao Branch | 103301010044 | 中国农业银行股份有限公司南京虹桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.