CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Ningnan Branch | 103301010743 | 中国农业银行股份有限公司南京宁南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yaohua Branch | 103301011045 | 中国农业银行股份有限公司南京尧化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Maigaoqiao Branch | 103301011053 | 中国农业银行股份有限公司南京迈皋桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xinglong Street Branch | 103301010921 | 中国农业银行股份有限公司南京兴隆大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Zijinshan Branch | 103301011037 | 中国农业银行股份有限公司南京紫金山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Weigang Branch | 103301011088 | 中国农业银行股份有限公司南京卫岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Dongmen Street Branch | 103301011070 | 中国农业银行股份有限公司南京东门街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Longpan Road Branch | 103301011061 | 中国农业银行股份有限公司南京龙蟠路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Sipailou Branch | 103301011107 | 中国农业银行股份有限公司南京四牌楼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yanziji Branch | 103301011123 | 中国农业银行股份有限公司南京燕子矶支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.