CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Saihongqiao Branch | 103301010786 | 中国农业银行股份有限公司南京赛虹桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Taishan Branch | 103301011502 | 中国农业银行股份有限公司南京泰山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jiangdong North Road Branch | 103301011527 | 中国农业银行股份有限公司南京江东北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Pancheng Branch | 103301011543 | 中国农业银行股份有限公司南京盘城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Mufu West Road Branch | 103301011519 | 中国农业银行股份有限公司南京幕府西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing High-Tech Development Zone Branch | 103301011560 | 中国农业银行股份有限公司南京高新技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Dingshan Branch | 103301011586 | 中国农业银行股份有限公司南京顶山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Huju North Road Branch | 103301011551 | 中国农业银行股份有限公司南京虎踞北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Beijing West Road Branch | 103301011367 | 中国农业银行股份有限公司南京北京西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Qiaobei Branch | 103301011617 | 中国农业银行股份有限公司南京桥北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.