CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xingang Branch | 103301011140 | 中国农业银行股份有限公司南京新港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Baguazhou Branch | 103301011199 | 中国农业银行股份有限公司南京八卦洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Maqun Branch | 103301011182 | 中国农业银行股份有限公司南京马群支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xianlin Branch | 103301011203 | 中国农业银行股份有限公司南京仙林支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Tianfuyuan Branch | 103301011318 | 中国农业银行股份有限公司南京天福园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hongwu Branch | 103301011326 | 中国农业银行股份有限公司南京洪武支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Sanyuanxiang Branch | 103301011342 | 中国农业银行股份有限公司南京三元巷支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Sunshine Branch | 103301011359 | 中国农业银行股份有限公司南京阳光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Banqiao Branch | 103301010817 | 中国农业银行股份有限公司南京板桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Shanxi Road Branch | 103301011334 | 中国农业银行股份有限公司南京山西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.