CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xuyi County Branch | 103308836421 | 中国农业银行盱眙县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian International Trade Building Branch | 103308035077 | 中国农业银行股份有限公司淮安国贸大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Pudong Branch | 103308035052 | 中国农业银行股份有限公司淮安浦东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianshui Government Service Center Branch | 103308536060 | 中国农业银行股份有限公司涟水政务服务中心支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Huaihai Square Branch | 103308034130 | 中国农业银行股份有限公司淮安淮海广场支行 |
| Agricultural Bank of China Xuyi County Maba Branch | 103308836448 | 中国农业银行盱眙县马坝分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Huaihai West Road Branch | 103308034148 | 中国农业银行股份有限公司淮安淮海西路支行 |
| Agricultural Bank of China Huaian Chengzhong Branch | 103308034121 | 中国农业银行淮安市城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Jiankang West Road Branch | 103308034172 | 中国农业银行股份有限公司淮安健康西路支行 |
| Agricultural Bank of China Huaian Qinghe Branch | 103308034189 | 中国农业银行淮安市清河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.