CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Baochang Branch | 103306572113 | 中国农业银行股份有限公司海门包场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Branch | 103306070700 | 中国农业银行股份有限公司南通分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Branch | 103306672304 | 中国农业银行股份有限公司启东市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rugao Zhongshan East Road Branch | 103306270511 | 中国农业银行股份有限公司如皋中山东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong New Town Branch | 103306072721 | 中国农业银行股份有限公司南通新城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rugao Jiuhua Branch | 103306270337 | 中国农业银行股份有限公司如皋九华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Tongzhou Bay Branch | 103308471569 | 中国农业银行股份有限公司南通通州湾支行 |
| Agricultural Bank of China Huai'an Lianshui County Branch | 103308536027 | 中国农业银行淮安市涟水县支行 |
| Agricultural Bank of China Lianshui County Liancheng Branch | 103308536043 | 中国农业银行涟水县涟城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuyi Jinpeng Branch | 103308836497 | 中国农业银行股份有限公司盱眙金鹏分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.