CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Haimen Changjiang Road Branch103306572164中国农业银行股份有限公司海门长江路支行
Agricultural Bank of China Limited Haimen Branch103306572017中国农业银行股份有限公司海门市支行
Agricultural Bank of China Limited Nantong Jiangzao Branch103308471376中国农业银行股份有限公司南通姜灶支行
Agricultural Bank of China Limited Rugao Development Zone Branch103306270474中国农业银行股份有限公司如皋开发区支行
Agricultural Bank of China Limited Nantong Haobei Branch103306070871中国农业银行股份有限公司南通濠北支行
Agricultural Bank of China Limited Nantong Haoxi Branch103306070847中国农业银行股份有限公司南通濠西支行
Agricultural Bank of China Limited Nantong Chenqiao Branch103306071702中国农业银行股份有限公司南通陈桥支行
Agricultural Bank of China Limited Rugao Branch103306270562中国农业银行股份有限公司如皋市支行
Agricultural Bank of China Limited Haimen Tianbu Branch103306572068中国农业银行股份有限公司海门天补支行
Agricultural Bank of China Limited Haimen Sanhe Branch103306572172中国农业银行股份有限公司海门三和支行
Hiển thị 651–660 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.