CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Chengxi Branch | 103306071698 | 中国农业银行股份有限公司南通城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Chengnan Branch | 103306672587 | 中国农业银行股份有限公司启东城南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Economic and Technological Development Zone Branch | 103306072705 | 中国农业银行股份有限公司南通经济技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Gangzha Branch | 103306071639 | 中国农业银行股份有限公司南通港闸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rugao Banjing Branch | 103306270361 | 中国农业银行股份有限公司如皋搬经支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rugao Linzi Branch | 103306270407 | 中国农业银行股份有限公司如皋林梓支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hai'an County Branch | 103306170012 | 中国农业银行股份有限公司海安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rudong County Branch | 103306371012 | 中国农业银行股份有限公司如东县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hai'an Dagong Branch | 103306170088 | 中国农业银行股份有限公司海安大公支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hai'an Jiaoxia Branch | 103306170037 | 中国农业银行股份有限公司海安角斜支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.