CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nantong South Street Branch | 103306070898 | 中国农业银行股份有限公司南通南大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Chongchuan Branch | 103306070902 | 中国农业银行股份有限公司南通崇川支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hai'an Nanmo Branch | 103306170166 | 中国农业银行股份有限公司海安南莫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Xiuzhong Branch | 103306070935 | 中国农业银行股份有限公司南通秀中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Zhongxiu Branch | 103306070943 | 中国农业银行股份有限公司南通钟秀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Eighth Factory Branch | 103306070919 | 中国农业银行股份有限公司南通八厂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Guanyinshan Branch | 103306070951 | 中国农业银行股份有限公司南通观音山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Tianshenggang Branch | 103306071655 | 中国农业银行股份有限公司南通天生港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Chengdong Branch | 103306071671 | 中国农业银行股份有限公司南通城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Xinkai Branch | 103306072713 | 中国农业银行股份有限公司南通新开支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.