CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Rugao Haiyang South Road Branch | 103306270538 | 中国农业银行股份有限公司如皋海阳南路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hai'an Jiqing Branch | 103306170158 | 中国农业银行股份有限公司海安吉庆分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hai'an Chengbei Branch | 103306170115 | 中国农业银行股份有限公司海安城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rugao Port Branch | 103306270440 | 中国农业银行股份有限公司如皋港区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Guanghua Branch | 103306070718 | 中国农业银行股份有限公司南通光华支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qidong Daxing Branch | 103306672337 | 中国农业银行股份有限公司启东大兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hai'an Chengdong Branch | 103306170123 | 中国农业银行股份有限公司海安城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hai'an Qutang Branch | 103306170182 | 中国农业银行股份有限公司海安曲塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Qingnian East Road Branch | 103306070855 | 中国农业银行股份有限公司南通青年东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Qingnian West Road Branch | 103306070880 | 中国农业银行股份有限公司南通青年西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.