CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Nantong Qinzao Branch103306071614中国农业银行股份有限公司南通秦灶支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hai'an Sunzhuang Branch103306170220中国农业银行股份有限公司海安孙庄分理处
Agricultural Bank of China Limited Nantong Sutong Park Branch103306072789中国农业银行股份有限公司南通苏通园区支行
Agricultural Bank of China Limited Rugao Baipu Branch103306270329中国农业银行股份有限公司如皋白蒲支行
Agricultural Bank of China Limited Hai'an Jinhai Branch103306170029中国农业银行股份有限公司海安金海支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Rugao Motou Branch103306270370中国农业银行股份有限公司如皋磨头分理处
Agricultural Bank of China Limited Hai'an Development Zone Branch103306170107中国农业银行股份有限公司海安开发区支行
Agricultural Bank of China Limited Rugao Shizhuang Branch103306270345中国农业银行股份有限公司如皋石庄支行
Agricultural Bank of China Limited Rudong Jugang Branch103306371037中国农业银行股份有限公司如东掘港分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Rudong Development Zone Branch103306371053中国农业银行股份有限公司如东开发区分理处
Hiển thị 591–600 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.