CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Qidong Zhiliang Branch | 103306672407 | 中国农业银行启东市志良分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong Qilong Branch | 103306672388 | 中国农业银行启东市启隆分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong Xingang Branch | 103306672361 | 中国农业银行启东市新港分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Tongzhou Economic Development Zone Branch | 103308471497 | 中国农业银行股份有限公司南通通州经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Qidong Yinyang Branch | 103306672431 | 中国农业银行启东市寅阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong Cooperation Branch | 103306672415 | 中国农业银行启东市合作分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong Xiangyang Branch | 103306672474 | 中国农业银行启东市向阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Gaodian Branch | 103306071663 | 中国农业银行股份有限公司南通高店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Zhihao Branch | 103308471536 | 中国农业银行股份有限公司南通志浩支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hai'an Shuanglou Branch | 103306170199 | 中国农业银行股份有限公司海安双楼分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.