CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Nanyang Branch | 103306672466 | 中国农业银行股份有限公司启东南阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Chengzhong Branch | 103306572025 | 中国农业银行股份有限公司海门城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Huiping Branch | 103306672458 | 中国农业银行股份有限公司启东惠萍支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Xinfeng Branch | 103306672595 | 中国农业银行股份有限公司启东新风支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Tianfen Branch | 103306672520 | 中国农业银行股份有限公司启东天汾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Zhongnan Century City Science and Technology Branch | 103306070814 | 中国农业银行股份有限公司南通中南世纪城科技支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Zhangzhishan Branch | 103308471350 | 中国农业银行股份有限公司南通张芝山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Pioneer Branch | 103308471368 | 中国农业银行股份有限公司南通先锋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Erjia Branch | 103308471392 | 中国农业银行股份有限公司南通二甲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Chuangang Branch | 103308471384 | 中国农业银行股份有限公司南通川港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.