CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Wannian Branch | 103306572236 | 中国农业银行股份有限公司海门万年支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Zhengyu Branch | 103306572244 | 中国农业银行股份有限公司海门正余支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Dieshiqiao Branch | 103306572277 | 中国农业银行股份有限公司海门叠石桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Huolong Branch | 103306572252 | 中国农业银行股份有限公司海门货隆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Huilong Branch | 103306672312 | 中国农业银行股份有限公司启东汇龙支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haimen Chengxi Branch | 103306572269 | 中国农业银行股份有限公司海门城西分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen No.3 Factory Branch | 103306572033 | 中国农业银行股份有限公司海门三厂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Rudong Renmin Road Branch | 103306371254 | 中国农业银行股份有限公司如东人民路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Yudong Branch | 103306572105 | 中国农业银行股份有限公司海门余东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Jinhai Branch | 103306672482 | 中国农业银行股份有限公司启东近海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.