CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Nantong Binhai Park Branch103308471317中国农业银行股份有限公司南通滨海园区支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Rudong Shuangdian Branch103306371123中国农业银行股份有限公司如东双甸分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Rudong Chahe Branch103306371115中国农业银行股份有限公司如东岔河分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Rudong Cangcha Branch103306371158中国农业银行股份有限公司如东栟茶分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Rudong Fengli Branch103306371166中国农业银行股份有限公司如东丰利分理处
Agricultural Bank of China Limited Haimen Development Zone Branch103306572041中国农业银行股份有限公司海门开发区支行
Agricultural Bank of China Limited, Rudong Yangkouzha Branch103306371238中国农业银行股份有限公司如东洋口闸分理处
Agricultural Bank of China Limited Haimen Changle Branch103306572050中国农业银行股份有限公司海门常乐分理处
Agricultural Bank of China Limited Rudong Bingfang Branch103306371203中国农业银行股份有限公司如东兵房支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haimen Qilin Branch103306572076中国农业银行股份有限公司海门其林分理处
Hiển thị 531–540 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.