CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Liuhao Branch | 103306572121 | 中国农业银行股份有限公司海门刘浩分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rudong Yuanzhuang Branch | 103306371131 | 中国农业银行股份有限公司如东袁庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong City Chengdong Branch | 103306672562 | 中国农业银行启东市城东分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong Haifu Branch | 103306672503 | 中国农业银行启东市海复分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong City Lvsi Branch | 103306672538 | 中国农业银行启东市吕四支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Dongzaogang Branch | 103306572148 | 中国农业银行股份有限公司海门东灶港支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haimen Yuelai Branch | 103306572130 | 中国农业银行股份有限公司海门悦来分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Sanxing Branch | 103306572189 | 中国农业银行股份有限公司海门三星支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Linjiang Branch | 103306572228 | 中国农业银行股份有限公司海门临江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong High-tech Zone Branch | 103308471464 | 中国农业银行股份有限公司南通高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.