CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Huaian City Center Branch | 103308035559 | 中国农业银行淮安市中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Hongze Branch | 103308736229 | 中国农业银行股份有限公司淮安洪泽支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Qingjiangpu Branch | 103308034156 | 中国农业银行股份有限公司淮安清江浦支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huaian Gaojian Branch | 103308736237 | 中国农业银行股份有限公司淮安高涧分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Huaihai South Road Branch | 103308035028 | 中国农业银行股份有限公司淮安淮海南路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huaian Gaoliangjian Branch | 103308736253 | 中国农业银行股份有限公司淮安高良涧分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chang'an Branch | 103304060158 | 中国农业银行股份有限公司常州长安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Xitaihu Branch | 103304060730 | 中国农业银行股份有限公司常州西太湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Xuebu Branch | 103304262584 | 中国农业银行股份有限公司常州薛埠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Lucheng Branch | 103304060359 | 中国农业银行股份有限公司常州潞城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.