CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Liyang Shanghuang Branch | 103304362065 | 中国农业银行股份有限公司溧阳上黄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Xuejia Branch | 103304060519 | 中国农业银行股份有限公司常州薛家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Golden City Branch | 103304061040 | 中国农业银行股份有限公司常州金色新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Wujin High-tech Industrial Development Zone Science and Technology Branch | 103304060203 | 中国农业银行股份有限公司常州武进高新技术产业开发区科技支行 |
| Agricultural Bank of China Changzhou Mitsui Branch | 103304061398 | 中国农业银行常州三井支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Hehai East Road Branch | 103304060527 | 中国农业银行股份有限公司常州河海东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Wanda Branch | 103304061435 | 中国农业银行股份有限公司常州万达支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Yongning Branch | 103304060029 | 中国农业银行股份有限公司常州永宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Caoqiao Branch | 103304060123 | 中国农业银行股份有限公司常州漕桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Nanzhai Branch | 103304060140 | 中国农业银行股份有限公司常州南宅支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.