CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Kaixuan Branch | 103304061568 | 中国农业银行股份有限公司常州凯旋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Hutang Branch | 103304060238 | 中国农业银行股份有限公司常州湖塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Miaoqiao Branch | 103304060211 | 中国农业银行股份有限公司常州庙桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Minghuang Branch | 103304060220 | 中国农业银行股份有限公司常州鸣凰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liyang Sanhe Branch | 103304362090 | 中国农业银行股份有限公司溧阳三和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liyang Tianmu Road Branch | 103304362057 | 中国农业银行股份有限公司溧阳天目路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Fuzhong Branch | 103304060246 | 中国农业银行股份有限公司常州府中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Daixi Branch | 103304060383 | 中国农业银行股份有限公司常州戴溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Yaoguan Branch | 103304060375 | 中国农业银行股份有限公司常州遥观支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jianhu Xinjie Branch | 103304060367 | 中国农业银行股份有限公司常州剑湖新街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.