CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Sanhekou Branch | 103304060471 | 中国农业银行股份有限公司常州三河口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liyang Chengdong Branch | 103304362153 | 中国农业银行股份有限公司溧阳城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Niutang Branch | 103304060279 | 中国农业银行股份有限公司常州牛塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Wujin High-tech Industrial Development Zone Branch | 103304060300 | 中国农业银行股份有限公司常州武进高新技术产业开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Huangshan Road Branch | 103304060543 | 中国农业银行股份有限公司常州黄山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Dongqing Branch | 103304060502 | 中国农业银行股份有限公司常州东青支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Tangzhuang Branch | 103304060551 | 中国农业银行股份有限公司常州汤庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Weicun Branch | 103304060535 | 中国农业银行股份有限公司常州魏村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Qiushu Branch | 103304060578 | 中国农业银行股份有限公司常州邱墅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Luoxi Branch | 103304060586 | 中国农业银行股份有限公司常州罗溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.