CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Dong'an Branch | 103304060797 | 中国农业银行股份有限公司常州东安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Hualongxiang Branch | 103304061066 | 中国农业银行股份有限公司常州化龙巷支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Huaide Road Branch | 103304061023 | 中国农业银行股份有限公司常州怀德路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Chengbei Branch | 103304061058 | 中国农业银行股份有限公司常州城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jinling Middle Road Branch | 103304061162 | 中国农业银行股份有限公司常州晋陵中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jiaze Branch | 103304060748 | 中国农业银行股份有限公司常州嘉泽支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Taihu Road Branch | 103304061179 | 中国农业银行股份有限公司常州太湖路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Xiaxi Branch | 103304060713 | 中国农业银行股份有限公司常州夏溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou City Taoyuan Branch | 103304061218 | 中国农业银行股份有限公司常州都市桃源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Branch | 103304061015 | 中国农业银行股份有限公司常州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.