CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Qingyang Branch | 103304061630 | 中国农业银行股份有限公司常州青洋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Chengnan Branch | 103304061427 | 中国农业银行股份有限公司常州城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Huayuan Branch | 103304061541 | 中国农业银行股份有限公司常州花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jintan Branch | 103304262509 | 中国农业银行股份有限公司常州金坛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jintan Xijiao Branch | 103304262541 | 中国农业银行股份有限公司常州金坛西郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jintancheng West Branch | 103304262533 | 中国农业银行股份有限公司常州金坛城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Branch | 103304262630 | 中国农业银行股份有限公司常州指前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jintan Chengdong Branch | 103304262525 | 中国农业银行股份有限公司常州金坛城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Zhulin Branch | 103304262621 | 中国农业银行股份有限公司常州朱林支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Huacheng Branch | 103304262568 | 中国农业银行股份有限公司常州华城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.