CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Liyang Daibu Branch | 103304362196 | 中国农业银行股份有限公司溧阳戴埠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liyang Shangxing Branch | 103304362311 | 中国农业银行股份有限公司溧阳上兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Zhonglou Development Zone Branch | 103304061031 | 中国农业银行股份有限公司常州钟楼开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liyang Shangpei Branch | 103304362223 | 中国农业银行股份有限公司溧阳上沛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Xinghe Branch | 103304060810 | 中国农业银行股份有限公司常州星河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liyang Jiafeng Branch | 103304362112 | 中国农业银行股份有限公司溧阳嘉丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Furong Branch | 103304060439 | 中国农业银行股份有限公司常州芙蓉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Economic Development Zone Branch | 103304061816 | 中国农业银行股份有限公司常州经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jintan Development Zone Branch | 103304262576 | 中国农业银行股份有限公司常州金坛开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Zhonglou Branch | 103304061111 | 中国农业银行股份有限公司常州钟楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.