CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jinxiu Road Branch | 103304062616 | 中国农业银行股份有限公司常州锦绣路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guannan Duigougang Branch | 103308244877 | 中国农业银行股份有限公司灌南堆沟港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Tianqing Branch | 103307043120 | 中国农业银行股份有限公司连云港天晴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donghai Crystal Market Branch | 103307245180 | 中国农业银行股份有限公司东海水晶市场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Yanhe Road Branch | 103307043138 | 中国农业银行股份有限公司连云港盐河路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Tongguanbei Road Branch | 103307043154 | 中国农业银行股份有限公司连云港通灌北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Daqing Road Branch | 103307043494 | 中国农业银行股份有限公司连云港大庆路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Jiefang East Road Branch | 103307043443 | 中国农业银行股份有限公司连云港解放东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Branch | 103307043111 | 中国农业银行股份有限公司连云港分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Port Branch | 103307043728 | 中国农业银行股份有限公司连云港港口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.