CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Changzhou Lanling Branch103304061154中国农业银行股份有限公司常州兰陵支行
Agricultural Bank of China Limited Changzhou Xincheng Jinjun Branch103304061355中国农业银行股份有限公司常州新城金郡支行
Agricultural Bank of China Limited Changzhou Lingjiatang Branch103304061371中国农业银行股份有限公司常州凌家塘支行
Agricultural Bank of China Limited Changzhou Dingbang Branch103304061103中国农业银行股份有限公司常州鼎邦支行
Agricultural Bank of China Limited Liyang Shezhu Branch103304362266中国农业银行股份有限公司溧阳社渚支行
Agricultural Bank of China Limited Changzhou Longhutang Branch103304061533中国农业银行股份有限公司常州龙虎塘支行
Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jincheng Branch103304262550中国农业银行股份有限公司常州金城支行
Agricultural Bank of China Limited Changzhou Xinggang Branch103304061402中国农业银行股份有限公司常州星港支行
Agricultural Bank of China Limited Changzhou Chunjiang Branch103304061550中国农业银行股份有限公司常州春江支行
Agricultural Bank of China Limited Changzhou Chengzhang Branch103304060061中国农业银行股份有限公司常州成章支行
Hiển thị 841–850 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.