CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Xinhai Branch | 103307043478 | 中国农业银行股份有限公司连云港新海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Lianyun Branch | 103307043710 | 中国农业银行股份有限公司连云港连云支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Shuguang Branch | 103307044026 | 中国农业银行股份有限公司连云港曙光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Cangwu Branch | 103307044034 | 中国农业银行股份有限公司连云港苍梧支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Qixia Branch | 103307043736 | 中国农业银行股份有限公司连云港栖霞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Haizhou Branch | 103307043419 | 中国农业银行股份有限公司连云港海州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Chaoyang East Road Branch | 103307044059 | 中国农业银行股份有限公司连云港朝阳东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Longhe Branch | 103307044018 | 中国农业银行股份有限公司连云港龙河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ganyu Beihua Branch | 103307145436 | 中国农业银行股份有限公司赣榆北化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ganyu Huazhong Road Branch | 103307145428 | 中国农业银行股份有限公司赣榆华中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.