CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Donghai Shiliu Branch | 103307245243 | 中国农业银行股份有限公司东海石榴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guanyun Dongxin Farm Branch | 103307345781 | 中国农业银行股份有限公司灌云东辛农场支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Donghai County Branch | 103307245114 | 中国农业银行股份有限公司东海县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guanyun County Town Branch | 103307345732 | 中国农业银行股份有限公司灌云县城镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donghai Xinhua Branch | 103307245122 | 中国农业银行股份有限公司东海新华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guannan Jinsui Branch | 103308244852 | 中国农业银行股份有限公司灌南金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guanyun County Shengli Road Branch | 103307345724 | 中国农业银行股份有限公司灌云县胜利路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donghai Qinghu Branch | 103307245227 | 中国农业银行股份有限公司东海青湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donghai Baita Branch | 103307245219 | 中国农业银行股份有限公司东海白塔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Ganyu Banzhuang Branch | 103307145477 | 中国农业银行股份有限公司赣榆班庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.