CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Donghai Niushan Town Branch | 103307245171 | 中国农业银行股份有限公司东海牛山镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guanyun Xindu Branch | 103307345812 | 中国农业银行股份有限公司灌云新都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guannan Development Zone Branch | 103308244869 | 中国农业银行股份有限公司灌南开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Donghai Huangchuan Branch | 103307245235 | 中国农业银行股份有限公司东海黄川支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guannan County Branch | 103308244810 | 中国农业银行股份有限公司灌南县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guannan Tanggou Branch | 103308244885 | 中国农业银行股份有限公司灌南汤沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Zhewang Branch | 103307145581 | 中国农业银行股份有限公司连云港柘汪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyungang Daqing East Road Branch | 103307043146 | 中国农业银行股份有限公司连云港大庆东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guanyun Branch | 103307345716 | 中国农业银行股份有限公司灌云支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Chengnan Branch | 103311042640 | 中国农业银行股份有限公司盐城城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.