CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xiangshui Chengguan Branch | 103311140492 | 中国农业银行股份有限公司响水城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Qingdun Branch | 103311042834 | 中国农业银行股份有限公司盐城青墩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangshui Huanghai Branch | 103311140505 | 中国农业银行股份有限公司响水黄海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang Xingqiao Branch | 103311441140 | 中国农业银行股份有限公司射阳兴桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang Huaihai Farm Branch | 103311441107 | 中国农业银行股份有限公司射阳淮海农场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianhu Yandan Branch | 103311541440 | 中国农业银行股份有限公司建湖颜单支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang Chengdong Branch | 103311441295 | 中国农业银行股份有限公司射阳城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang Wanghelou Branch | 103311441287 | 中国农业银行股份有限公司射阳望鹤楼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianhu Caoyankou Branch | 103311541499 | 中国农业银行股份有限公司建湖草堰口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Funing Chengzhong Branch | 103311341008 | 中国农业银行股份有限公司阜宁城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.