CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang County Branch | 103311441070 | 中国农业银行股份有限公司射阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang Chaoyang Branch | 103311441211 | 中国农业银行股份有限公司射阳朝阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianhu County Branch | 103311541370 | 中国农业银行股份有限公司建湖县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Funing Fucheng Branch | 103311341016 | 中国农业银行股份有限公司阜宁阜城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianhu Chengdong Branch | 103311541396 | 中国农业银行股份有限公司建湖城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianhu Senda Branch | 103311541407 | 中国农业银行股份有限公司建湖森达支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianhu Shanggang Branch | 103311541482 | 中国农业银行股份有限公司建湖上冈支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jianhu Dengda Branch | 103311541538 | 中国农业银行股份有限公司建湖登达支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Branch | 103311742029 | 中国农业银行股份有限公司东台市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Lianyi Branch | 103311742096 | 中国农业银行股份有限公司东台廉贻支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.