CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Chengbei Branch | 103311040111 | 中国农业银行股份有限公司盐城城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Golden Eagle Branch | 103311040120 | 中国农业银行股份有限公司盐城金鹰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Yingbin South Road Branch | 103311040103 | 中国农业银行股份有限公司盐城迎宾南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Development Zone Science and Technology Branch | 103311041139 | 中国农业银行股份有限公司盐城开发区科技支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Shajingtou Branch | 103311040138 | 中国农业银行股份有限公司盐城沙井头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Jianzhong Branch | 103311040099 | 中国农业银行股份有限公司盐城建中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Longgang Branch | 103311042545 | 中国农业银行股份有限公司盐城龙冈支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng New District Branch | 103311042699 | 中国农业银行股份有限公司盐城新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Yandu Branch | 103311042623 | 中国农业银行股份有限公司盐城盐都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Tinghu Branch | 103311042762 | 中国农业银行股份有限公司盐城亭湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.