CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Dongtai Suzhong Branch103311742359中国农业银行股份有限公司东台苏中支行
Agricultural Bank of China Limited Dongtai Wulie Branch103311742088中国农业银行股份有限公司东台五烈支行
Agricultural Bank of China Limited Dongtai Changqing Branch103311742367中国农业银行股份有限公司东台长青支行
Agricultural Bank of China Limited Jianhu Development Zone Branch103311541511中国农业银行股份有限公司建湖开发区支行
Agricultural Bank of China Limited Binhai Chengnan Branch103311240625中国农业银行股份有限公司滨海城南支行
Agricultural Bank of China Limited Xiangshui Chenjiagang Branch103311140530中国农业银行股份有限公司响水陈家港支行
Agricultural Bank of China Limited Funing County Branch103311340827中国农业银行股份有限公司阜宁县支行
Agricultural Bank of China Limited Binhai Park Branch103311240668中国农业银行股份有限公司滨海公园支行
Agricultural Bank of China Limited Binhai Dongkan Branch103311240633中国农业银行股份有限公司滨海东坎支行
Agricultural Bank of China Limited Funing Chenji Branch103311340933中国农业银行股份有限公司阜宁陈集支行
Hiển thị 951–960 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.