CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang Hexing Branch | 103311441262 | 中国农业银行股份有限公司射阳合兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianhu Jianyang Branch | 103311541415 | 中国农业银行股份有限公司建湖建阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang Linhai Branch | 103311441096 | 中国农业银行股份有限公司射阳临海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang Haihe Branch | 103311441158 | 中国农业银行股份有限公司射阳海河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianhu Qingfeng Branch | 103311541474 | 中国农业银行股份有限公司建湖庆丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Qindong Branch | 103311742037 | 中国农业银行股份有限公司东台溱东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Shiyan Branch | 103311742045 | 中国农业银行股份有限公司东台时堰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Coastal Economic Zone Branch | 103311742334 | 中国农业银行股份有限公司东台沿海经济区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Nanyang Branch | 103311042818 | 中国农业银行股份有限公司盐城南洋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Xinxing Branch | 103311042826 | 中国农业银行股份有限公司盐城新兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.