CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongtai Sizao Branch | 103311742375 | 中国农业银行股份有限公司东台四灶分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Anfeng Branch | 103311742131 | 中国农业银行股份有限公司东台安丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Xinjie Branch | 103311742203 | 中国农业银行股份有限公司东台新街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Xuhe Branch | 103311742211 | 中国农业银行股份有限公司东台许河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Sancang Branch | 103311742238 | 中国农业银行股份有限公司东台三仓支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Touzao Branch | 103311742279 | 中国农业银行股份有限公司东台头灶支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Taicheng Branch | 103311742342 | 中国农业银行股份有限公司东台台城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Huashe Branch | 103311742326 | 中国农业银行股份有限公司东台花舍支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Dafeng Branch | 103311641652 | 中国农业银行股份有限公司盐城大丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Sichahe Branch | 103311641693 | 中国农业银行股份有限公司盐城四岔河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.