CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Xinfeng Branch | 103311641757 | 中国农业银行股份有限公司盐城新丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Sanlong Branch | 103311641749 | 中国农业银行股份有限公司盐城三龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Daqiao Branch | 103311641773 | 中国农业银行股份有限公司盐城大桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Qinnan Branch | 103311042529 | 中国农业银行股份有限公司盐城秦南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Nan Shenzao Branch | 103311742158 | 中国农业银行股份有限公司东台南沈灶支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng High-tech Zone Branch | 103311042588 | 中国农业银行股份有限公司盐城高新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Liuzhuang Branch | 103311641829 | 中国农业银行股份有限公司盐城刘庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Xiaohai Branch | 103311641804 | 中国农业银行股份有限公司盐城小海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Baiju Branch | 103311641837 | 中国农业银行股份有限公司盐城白驹支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Caoyan Branch | 103311641845 | 中国农业银行股份有限公司盐城草堰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.