CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xiangshui Chengzhong Branch | 103311140513 | 中国农业银行股份有限公司响水城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang Haitong Branch | 103311441203 | 中国农业银行股份有限公司射阳海通支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang Panwan Branch | 103311441220 | 中国农业银行股份有限公司射阳盘湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Guomeng Branch | 103311042553 | 中国农业银行股份有限公司盐城郭猛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Nanyuan Branch | 103311040066 | 中国农业银行股份有限公司盐城南苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Funing Lidu Branch | 103311340843 | 中国农业银行股份有限公司阜宁丽都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Funing Chengbei Branch | 103311340851 | 中国农业银行股份有限公司阜宁城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binhai Coastal Industrial Park Branch | 103311240756 | 中国农业银行股份有限公司滨海沿海工业园支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongtai Fu'an Branch | 103311742166 | 中国农业银行股份有限公司东台富安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Funing Goudun Branch | 103311340894 | 中国农业银行股份有限公司阜宁沟墩支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.