CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Yancheng Dazhong Branch103311641861中国农业银行股份有限公司盐城大中支行
Agricultural Bank of China Limited Yancheng Jinsui Branch103311641870中国农业银行股份有限公司盐城金穗支行
Agricultural Bank of China Limited Yancheng Jindong Branch103311641888中国农业银行股份有限公司盐城金东支行
Agricultural Bank of China Limited Yancheng Tongshang Branch103311641915中国农业银行股份有限公司盐城通商支行
Agricultural Bank of China Limited Yancheng Jinfeng Branch103311641896中国农业银行股份有限公司盐城金丰支行
Agricultural Bank of China Limited, Jurong Development Zone Branch103314232919中国农业银行股份有限公司句容开发区支行
Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Shangdang Branch103314031585中国农业银行股份有限公司镇江上党支行
Agricultural Bank of China Limited Danyang Xijiao Branch103314132442中国农业银行股份有限公司丹阳西郊支行
Agricultural Bank of China Limited Danyang Situ Branch103314132434中国农业银行股份有限公司丹阳司徒支行
Agricultural Bank of China Limited Danyang New Bus Station Branch103314132491中国农业银行股份有限公司丹阳新汽车站支行
Hiển thị 1011–1020 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.