CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Yangzhong Xilaiqiao Branch103314333408中国农业银行股份有限公司扬中西来桥支行
Agricultural Bank of China Limited Yangzhong Chengdong Branch103314333449中国农业银行股份有限公司扬中城东支行
Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Qili Branch103314031026中国农业银行股份有限公司镇江七里支行
Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Jinshan Branch103314031083中国农业银行股份有限公司镇江金山支行
Agricultural Bank of China Zhenjiang Runzhou Industrial Park Branch103314031091中国农业银行镇江润州工业园支行
Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Jiangbin Branch103314031219中国农业银行股份有限公司镇江江滨支行
Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Jiangda Branch103314031235中国农业银行股份有限公司镇江江大支行
Agricultural Bank of China Zhenjiang Yinjiang Branch103314031309中国农业银行镇江银江支行
Agricultural Bank of China Zhenjiang Taohuawu Branch103314031317中国农业银行镇江桃花坞支行
Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Xuefu Road Branch103314031384中国农业银行股份有限公司镇江学府路支行
Hiển thị 1031–1040 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.