CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Zhenjiang Dantu Branch | 103314031501 | 中国农业银行镇江丹徒支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Dalu Branch | 103314031616 | 中国农业银行股份有限公司镇江大路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Beigu Branch | 103314031341 | 中国农业银行股份有限公司镇江北固支行 |
| Agricultural Bank of China Zhenjiang Yaoqiao Branch | 103314031624 | 中国农业银行镇江市姚桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Zhenjiang Dingmao New District Branch | 103314031544 | 中国农业银行镇江丁卯新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Branch | 103314033984 | 中国农业银行股份有限公司镇江分行 |
| Agricultural Bank of China Zhenjiang Global Branch | 103314032078 | 中国农业银行镇江市环球分理处 |
| Agricultural Bank of China Zhenjiang Wanyuan Branch | 103314031745 | 中国农业银行镇江市万源分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Qingyunmen Branch | 103314031761 | 中国农业银行股份有限公司镇江青云门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Chengnan Branch | 103314031903 | 中国农业银行股份有限公司镇江城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.