CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Jurong Huayang Branch | 103314232700 | 中国农业银行股份有限公司句容华阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jurong Tianwang Branch | 103314232847 | 中国农业银行股份有限公司句容天王支行 |
| Agricultural Bank of China Jurong Yuqing Branch | 103314232791 | 中国农业银行句容市玉清分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jurong Baohua Branch | 103314232871 | 中国农业银行股份有限公司句容宝华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jurong Dongfang Branch | 103314232943 | 中国农业银行股份有限公司句容东方支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhong Chengnan Branch | 103314333297 | 中国农业银行股份有限公司扬中城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jurong Xiashu Branch | 103314232951 | 中国农业银行股份有限公司句容下蜀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhong Changwang Branch | 103314333369 | 中国农业银行股份有限公司扬中长旺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Jianbi Branch | 103314031528 | 中国农业银行股份有限公司镇江谏壁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhong Chengzhong Branch | 103314333424 | 中国农业银行股份有限公司扬中城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.